slum area
Định nghĩa
Danh từ: Khu ổ chuột – Một khu vực trong thành phố được đặc trưng bởi tình trạng nghèo đói và điều kiện sống thấp kém.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang cố gắng cải thiện điều kiện sống ở khu ổ chuột.)
- (Nhiều gia đình ở khu ổ chuột thiếu nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a slum area": sống trong một khu ổ chuột.
- He grew up living in a slum area on the outskirts of the city. (Anh ấy lớn lên sống trong một khu ổ chuột ở ngoại ô thành phố.)
- "to turn into a slum area": biến thành một khu ổ chuột.
- The once-prosperous neighborhood slowly turned into a slum area. (Khu phố từng thịnh vượng dần dần biến thành một khu ổ chuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Slum (danh từ): ổ chuột (nói chung, không chỉ khu vực).
- The slum was overcrowded and unsanitary. (Ổ chuột đó quá đông đúc và mất vệ sinh.)
- Slumlord (danh từ): chủ nhà ổ chuột (người cho thuê nhà tồi tàn với giá cao).
- The slumlord refused to fix the broken pipes. (Chủ nhà ổ chuột từ chối sửa ống nước hỏng.)
- Slumming (danh từ/động từ): hành động đi thăm hoặc sống tạm ở khu ổ chuột (thường vì mục đích khám phá).
- They went slumming in the poorer districts of the city. (Họ đi thăm các khu ổ chuột ở những quận nghèo hơn của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Ghetto: khu ổ chuột (thường dùng cho các cộng đồng thiểu số).
- Shantytown: khu nhà ổ chuột (vùng có nhà cửa tạm bợ).
- Favela: khu ổ chuột (thường dùng ở Brazil).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To clear a slum area: dọn dẹp (phá bỏ) một khu ổ chuột.
- The city council plans to clear the slum area for new housing projects. (Hội đồng thành phố lên kế hoạch dọn dẹp khu ổ chuột để xây dựng các dự án nhà ở mới.)
- To upgrade a slum area: nâng cấp một khu ổ chuột (cải thiện cơ sở hạ tầng).
- NGOs are working to upgrade the slum area with better roads and electricity. (Các tổ chức phi chính phủ đang làm việc để nâng cấp khu ổ chuột với đường xá và điện tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- From slum to suburb: từ ổ chuột đến ngoại ô (ám chỉ sự cải thiện đáng kể về điều kiện sống).
- Her family moved from slum to suburb after her father got a better job. (Gia đình cô ấy chuyển từ ổ chuột ra ngoại ô sau khi cha cô có công việc tốt hơn.)